LGS10GFH-10BX-A – Module quang chính hãng
I. Giới thiệu tổng quan sản phẩm LGS10GFH-10BX-A
Hình ảnh LGS10GFH-10BX-A
II. Thông số kỹ thuật Module quang LGS10GFH-10BX-A
| Parameter | Value |
| Product Type | Optical Transceiver |
| Part Number | LGS10GFH-10BX-A |
| Media Type | Single-Mode Fiber (SMF) |
| Tx Wavelength | 1270 nm |
| Rx Wavelength | 1330 nm |
| Minimum Optical Budget | 6.2 dB |
| Maximum Distance | 10 km |
| Supported Data Rate | 1.228-10.138 Gbps |
| Supported Applications | CPRI option 2 (1228.8 Mbps)|CPRI option 3 (2.458 Gbps)|CPRI option 5 (4.915 Gbps)|CPRI option 6 (6.144 Gbps)|CPRI option 7 (9.830 Gbps)|CPRI option 8 (10.138 Gbps)|OBSAI RP3 x 2 (1.536 Gbps)|OBSAI RP3 x 4 (3.072 Gbps)|OBSAI RP3 x 8 (6.144 Gbps) |
| DDM/DOM | Support |
| Temperature Range | Standard 0°-70°C |
| Connectors | Single LC |
| Tx Wavelength Bandwidth | 40 nm (1250-1290 nm) |
| Rx Wavelength Bandwidth | 40 nm (1310-1350 nm) |
| Minimum Transmitting Power | -7.8 dB |
| Maximum Transmitting Power | 1 dB |
| Receiver Sensitivity | -14 dBm |
| Receiver Overload | 0.5 dBm |
| Dispersion | 70-100 ps/nm |
| Transmitter Type | DFB Laser |
| Receiver Type | PIN Photodiode |
| Sidemode Suppression Ratio | 35 dB |
| Max. Receiver Reflectance | – 12 dB |
| Power | +3.3V single power supply |
| Power Consumption | 220mA |
| MTBF value at 35 °C | 1’000’000 Hours. |
| Chip-set | MAXIM|MINDSPEED|SEMTECH |
| Compliance | CE|Class 1 FDA and IEC60825-1 Laser Safety Compli- ant|RoHS|SFF-8431|SFP MSA |
III. Địa điểm phân phối chính hãng sản phẩm LGS10GFH-10BX-A
Phân phối chính hãng sản phẩm module quang LGS10GFH-10BX-A. Chúng tôi luôn tự tin với chất lượng và độ uy tín của mình qua nhiều năm phát triển trong lĩnh vực này, quang thời luôn tự tin cam kết các sản phẩm được đưa đến tay khách hàng với đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng và đội ngũ kĩ thuật lắp đặt chuyên nghiệp. Vì vậy hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá, hỗ trợ và đặt mua sản phẩm:
Xem thêm các sản phẩm Module quang khác



QA + REVIEW