LGCS1G-20EX-53B – Module quang chính hãng
I. Giới thiệu tổng quan sản phẩm LGCS1G-20EX-53B
Hình ảnh LGCS1G-20EX-53B
II. Thông số kỹ thuật Module Đồng LGCS1G-20EX-53B
III. Địa điểm phân phối c
| Parameter | Value |
| Product Type | Optical Transceiver |
| Part Number | LGCS1G-20EX-53B |
| Media Type | Single-Mode Fiber (SMF) |
| Tx Wavelength | 1550 nm |
| Rx Wavelength | 1310 nm |
| Minimum Optical Budget | 14 dB |
| Maximum Distance | 20 km |
| Supported Data Rate | 1.063-1.25 Gbps |
| Supported Applications | Gigabit Ethernet (1.25 Gbps), 1G Fiber Channel (1.0625 Gbps) |
| DDM/DOM | Supported |
| Temperature Range | Standard 0-70°C |
| Connectors | Double LC |
| Tx Wavelength Bandwidth | 40nm (1530-1570nm) |
| Rx Wavelength Bandwidth | 100nm (1260-1360nm) |
| Minimum Transmitting Power | -9 dB |
| Maximum Transmitting Power | -3 dB |
| Receiver Sensitivity | -23 dBm |
| Receiver Overload | -3 dBm |
| Dispersion | 430-500 ps/nm |
| Transmitter Type | DFB Laser |
| Receiver Type | PIN Photodiode |
| Sidemode Suppression Ratio | 30 dB |
| Power | +3.3V single power supply |
| MTBF value at 35 °C | 1 000 000 Hours |
| Chip-set | SEMTECH/MAXIM/MINDSPEED/UX |
| Compliance | CSFP MSA option 2, 1000Base BX20 IEEE802.3ah, SFF-8472, RoHS, IEEE 802.3z, Class 1 Laser EN 60825-1 |
hính hãng sản phẩm LGCS1G-20EX-53B
Phân phối chính hãng sản phẩm module quang LGCS1G-20EX-53B. Chúng tôi luôn tự tin với chất lượng và độ uy tín của mình qua nhiều năm phát triển trong lĩnh vực này, đồng thời luôn tự tin cam kết các sản phẩm được đưa đến tay khách hàng với đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng và đội ngũ kĩ thuật lắp đặt chuyên nghiệp. Vì vậy hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá, hỗ trợ và đặt mua sản phẩm:
Xem thêm các sản phẩm Module quang khác



QA + REVIEW