LGS1G-550SX – Module quang chính hãng
I. Giới thiệu tổng quan sản phẩm LGS1G-550SX
Hình ảnh LGS1G-550SX
II. Thông số kỹ thuật Module Quang LGS1G-550SX
| Parameter | Value |
| Product Type | LGS1G-550SX |
| Part Number | LGS1G-550SX |
| Media Type | Multi-Mode Fiber |
| TX Wavelength | 850 nm |
| RX Wavelength | 850 nm |
| Minimum Optical Budget | 7.5 dB |
| Maximum Distance | 550 m |
| Supported Data Rate | 1.063-1.25Gbps |
| Supported Applications | 1G Eth (1.25Gbps) 1G FC (1.063Gbps) |
| DDM/DOM | Supported |
| T emperature Range | Standard 0°-70°C |
| Connectors | Double LC |
| Tx Wavelength Bandwidth | 20 nm (840-860 nm) |
| Rx Wavelength Bandwidth | 20 nm (840-860 nm) |
| Transmitting Power (Min/Max) | -9.5/-3 dB |
| Receiver Sensitivity | -17 dB |
| Receiver Overload | -3 dB |
| Dispersion | 110 ps/nm |
| Laser | VSCEL |
| Receiver Type | PIN |
| Chip | SEMTECH/MAXIM/UX |
| Power | +3.3V single power supply |
| Compliance | SFP MSA, SFF-8472, RoHS, CE, Class 1 FDA and IEC60825-1 Laser Safety Com- pliant |
III. Mã tương đương thay thế của LGS1G-550SX
Module quang LGS1G-550SX có thông số tương đương, dùng thay thế cho các mã: GLC-SX-MMD, JD118B, J4858D, EX-SFP-1GE-SX.
| Hãng | Mã tương đương |
| Cisco | GLC-SX-MMD |
| HPE (H3C/Comware) | JD118B – HPE X120 1G SFP LC SX Xcvr |
| HPE Aruba | J4858D |
| Juniper | EX-SFP-1GE-SX |
Lưu ý: tương đương theo thông số kỹ thuật. Vui lòng liên hệ để được xác nhận tương thích với model thiết bị cụ thể trước khi đặt hàng.
IV. Địa điểm phân phối chính hãng sản phẩm LGS1G-550SX
Phân phối chính hãng sản phẩm module quang LGS1G-550SX. Chúng tôi luôn tự tin với chất lượng và độ uy tín của mình qua nhiều năm phát triển trong lĩnh vực này, đồng thời luôn tự tin cam kết các sản phẩm được đưa đến tay khách hàng với đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng và đội ngũ kĩ thuật lắp đặt chuyên nghiệp. Vì vậy hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá, hỗ trợ và đặt mua sản phẩm:
Xem thêm các sản phẩm Module quang khác



QA + REVIEW